khổ chủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị nạn, người gặp tai họa: Chỉ người trực tiếp chịu hậu quả của một tai nạn, thảm họa hoặc sự việc không may.
- Người chịu chi phí, người đứng ra thết đãi (khẩu ngữ): Trong ngữ cảnh xã hội, chỉ người phải chi trả, lo liệu cho một bữa tiệc hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa người bị nạn:
- Sau vụ sập nhà, các khổ chủ được đưa đi cấp cứu ngay lập tức.
- Gia đình khổ chủ trong vụ tai nạn giao thông đã nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Nghĩa người chịu chi phí (khẩu ngữ):
- Hôm nay anh ấy là khổ chủ, mời cả nhóm đi ăn tối.
- Đừng gọi nhiều món thế, thương khổ chủ một chút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm khổ chủ": Đảm nhận vai trò là người phải lo liệu, chi trả cho một việc gì đó.
- Lần này đến lượt anh làm khổ chủ buổi liên hoan cuối năm.
- "Mặt khổ chủ": Vẻ mặt của người đang phải chịu đựng một điều gì đó khó khăn, bất đắc dĩ.
- Nhìn mặt khổ chủ của anh ta khi phải thanh toán hóa đơn mà thấy tội.
Biến thể và từ liên quan
- Nạn nhân (danh từ): Từ đồng nghĩa gần với nghĩa thứ nhất, chỉ người bị hại, chịu tổn thất từ một sự việc.
- Chủ tiệc (danh từ): Từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai, chỉ người tổ chức, chiêu đãi bữa tiệc.
- Đương sự (danh từ): Người có liên quan trực tiếp đến một vụ việc, sự kiện.
Từ đồng nghĩa
- Nạn nhân: Người gánh chịu hậu quả của tai nạn, tội ác.
- Người bị hại: Người chịu thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản.
- Người đãi tiệc: Người mời, chiêu đãi người khác (dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, đặc biệt là ở nghĩa thứ hai. Trong văn bản hành chính, trang trọng, nên dùng các từ như "nạn nhân" hoặc "người bị hại".
- Nghĩa thứ hai ("người chịu chi phí") thường được dùng với hàm ý hài hước, trêu đùa, không mang nghĩa tiêu cực nặng nề như nghĩa gốc ("khổ").
- d. 1. Người bị tai nạn: Sau cơn hỏa hoạn khổ chủ đã được đồng bào hết sức giúp đỡ. 2. Người chịu mọi sự chi phí trong một bữa thết (thtục): Hôm nay khổ chủ chiêu đãi đến tám người.